to face

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối mặt, đương đầu
💡
Definition (English)
to deal with a given situation, especially an unpleasant one
✏️
Câu ví dụ
Right now , the organization is actively facing public scrutiny for its controversial decisions .
Hiện tại, tổ chức đang tích cực đối mặt với sự giám sát của công chúng vì những quyết định gây tranh cãi của mình.
Luyện tập

"to face" nghĩa là gì?