to yawn
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ngáp, há miệng ngáp vì buồn chán
Đừng chỉ tra "to yawn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unexpectedly open one's mouth wide and deeply breathe in because of being bored or tired
Câu ví dụ
She yawned loudly , not able to hide her exhaustion .
Cô ấy ngáp to, không thể che giấu sự mệt mỏi của mình.
Luyện tập
"to yawn" nghĩa là gì?