booking

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt chỗ
🎯
Đừng chỉ tra "booking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the arrangement made in advance to reserve a hotel room, ticket, etc.
✅
Luyện tập

"booking" nghĩa là gì?