to insist

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, yêu cầu
💡
Definition (English)
to urgently demand someone to do something or something to take place
✏️
Câu ví dụ
Despite his injuries , he insisted on finishing the race .
Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn nhấn mạnh vào việc hoàn thành cuộc đua.
Luyện tập

"to insist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Regulations and Requirements