to insist
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, yêu cầu
Definition (English)
to urgently demand someone to do something or something to take place
Câu ví dụ
Despite his injuries , he insisted on finishing the race .
Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn nhấn mạnh vào việc hoàn thành cuộc đua.
Luyện tập
"to insist" nghĩa là gì?