Nghĩa tiếng Việt
dụng cụ, đồ dùng
Đừng chỉ tra "utensil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that is used for cooking or eating
Câu ví dụ
Wooden utensils are preferred for stirring sauces in non-stick pans .
Dụng cụ bằng gỗ được ưa chuộng để khuấy nước sốt trong chảo chống dính.
Luyện tập
"utensil" nghĩa là gì?