royal
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hoàng gia, thuộc về vua hoặc nữ hoàng
Definition (English)
relating to the king or queen or belonging to the monarchy
Câu ví dụ
The royal chef prepared a special feast for the visiting dignitaries .
Đầu bếp hoàng gia đã chuẩn bị một bữa tiệc đặc biệt cho các dignitaries đến thăm.
Luyện tập
"royal" nghĩa là gì?