to set out

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên đường, bắt đầu hành trình
💡
Definition (English)
to start a journey
✏️
Câu ví dụ
The group of friends set out for a weekend getaway to the mountains .
Nhóm bạn lên đường cho một chuyến đi cuối tuần đến núi.
Luyện tập

"to set out" nghĩa là gì?