Nghĩa tiếng Việt
tinh khiết, nguyên chất
Đừng chỉ tra "pure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not combined or mixed with anything else
Câu ví dụ
She wore a dress made of pure silk , feeling luxurious and elegant .
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ lụa nguyên chất, cảm thấy sang trọng và thanh lịch.
Luyện tập
"pure" nghĩa là gì?