pure

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh khiết, nguyên chất
🎯
Đừng chỉ tra "pure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not combined or mixed with anything else
✏️
Câu ví dụ
She wore a dress made of pure silk , feeling luxurious and elegant .
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ lụa nguyên chất, cảm thấy sang trọng và thanh lịch.
✅
Luyện tập

"pure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong General Adjectives