herbal tea
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trà thảo mộc, nước sắc thảo dược
Đừng chỉ tra "herbal tea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hot drink that is made by soaking different fruits, leaves, flowers, etc. in hot water
Câu ví dụ
He preferred herbal tea over traditional black tea for its natural flavors and lack of caffeine .
Anh ấy thích trà thảo mộc hơn trà đen truyền thống vì hương vị tự nhiên và không có caffeine.
Luyện tập
"herbal tea" nghĩa là gì?