herbal tea

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trà thảo mộc, nước sắc thảo dược
💡
Definition (English)
a hot drink that is made by soaking different fruits, leaves, flowers, etc. in hot water
✏️
Câu ví dụ
He preferred herbal tea over traditional black tea for its natural flavors and lack of caffeine .
Anh ấy thích trà thảo mộc hơn trà đen truyền thống vì hương vị tự nhiên và không có caffeine.
Luyện tập

"herbal tea" nghĩa là gì?