chorus
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
điệp khúc, khúc lặp lại
Definition (English)
a section of a song or poem that follows each verse
Câu ví dụ
The audience joined in singing the chorus during the concert , creating a sense of unity and participation .
Khán giả cùng hát điệp khúc trong buổi hòa nhạc, tạo ra cảm giác đoàn kết và tham gia.
Luyện tập
"chorus" nghĩa là gì?