Nghĩa tiếng Việt
điệp khúc, khúc lặp lại
Đừng chỉ tra "chorus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a section of a song or poem that follows each verse
Câu ví dụ
The audience joined in singing the chorus during the concert , creating a sense of unity and participation .
Khán giả cùng hát điệp khúc trong buổi hòa nhạc, tạo ra cảm giác đoàn kết và tham gia.
Luyện tập
"chorus" nghĩa là gì?