Nghĩa tiếng Việt
ngón tay, những ngón tay
Đừng chỉ tra "finger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the long thin parts that are connected to our hands, sometimes the thumb is not included
Câu ví dụ
She holds her finger to her lips , signaling for silence .
Cô ấy đặt ngón tay lên môi, ra hiệu im lặng.
Luyện tập
"finger" nghĩa là gì?