Nghĩa tiếng Việt
cổng, lên máy bay
Đừng chỉ tra "gate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a part of an airport or terminal that passengers go through to get on or off a plane, train, or bus
Câu ví dụ
They had a long walk between gates to catch their connecting flight .
Họ đã có một chặng đi bộ dài giữa các cổng để bắt chuyến bay kết nối.
Luyện tập
"gate" nghĩa là gì?