gate

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổng, lên máy bay
🎯
Đừng chỉ tra "gate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a part of an airport or terminal that passengers go through to get on or off a plane, train, or bus
✏️
Câu ví dụ
They had a long walk between gates to catch their connecting flight .
Họ đã có một chặng đi bộ dài giữa các cổng để bắt chuyến bay kết nối.
✅
Luyện tập

"gate" nghĩa là gì?