registration

/ˌɹɛdʒɪˈstɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, ghi danh
🎯
Đừng chỉ tra "registration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of putting the name or information of someone on an official list
✏️
Câu ví dụ
The registration for the race begins at 8:00 AM sharp , so make sure to arrive early to secure your spot .
Đăng ký cho cuộc đua bắt đầu lúc 8:00 sáng, vì vậy hãy đảm bảo đến sớm để giữ chỗ của bạn.
✅
Luyện tập

"registration" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches