Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, ghi danh
Đừng chỉ tra "registration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of putting the name or information of someone on an official list
Câu ví dụ
The registration for the race begins at 8:00 AM sharp , so make sure to arrive early to secure your spot .
Đăng ký cho cuộc đua bắt đầu lúc 8:00 sáng, vì vậy hãy đảm bảo đến sớm để giữ chỗ của bạn.
Luyện tập
"registration" nghĩa là gì?