donor
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhà tài trợ, người quyên góp
Definition (English)
someone or something that gives money, clothes, etc. to a charity for free
Câu ví dụ
The museum ’s new exhibit was made possible by a substantial donation from a private donor.
Triển lãm mới của bảo tàng đã được thực hiện nhờ một khoản đóng góp đáng kể từ một nhà tài trợ tư nhân.
Luyện tập
"donor" nghĩa là gì?