Nghĩa tiếng Việt
bán đảo, gần đảo
Đừng chỉ tra "peninsula" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large body of land that is partially surrounded by water but is attached to a larger area of land
Câu ví dụ
The Arabian Peninsula is a vast desert region rich in oil and cultural history, bordered by several bodies of water, including the Red Sea and the Persian Gulf.
Bán đảo Ả Rập là một vùng sa mạc rộng lớn giàu dầu mỏ và lịch sử văn hóa, giáp với nhiều vùng nước, bao gồm Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư.
Luyện tập
"peninsula" nghĩa là gì?