peninsula

/pəˈnɪnsəɫə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán đảo, gần đảo
🎯
Đừng chỉ tra "peninsula" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large body of land that is partially surrounded by water but is attached to a larger area of land
✏️
Câu ví dụ
The Arabian Peninsula is a vast desert region rich in oil and cultural history, bordered by several bodies of water, including the Red Sea and the Persian Gulf.
Bán đảo Ả Rập là một vùng sa mạc rộng lớn giàu dầu mỏ và lịch sử văn hóa, giáp với nhiều vùng nước, bao gồm Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư.
✅
Luyện tập

"peninsula" nghĩa là gì?