to snap

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gãy, đứt
💡
Definition (English)
to suddenly break with a sharp noise
✏️
Câu ví dụ
As the wind picked up , the flag snapped and fluttered in the breeze .
Khi gió nổi lên, lá cờ đánh rắc và bay phấp phới trong làn gió.
Luyện tập

"to snap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Breaking and Tearing