notepad

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sổ ghi chú, tập giấy ghi chú
🎯
Đừng chỉ tra "notepad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of sheets of paper held together on which one can write notes
✏️
Câu ví dụ
Students used their notepads to record lecture notes during the class .
Học sinh đã sử dụng sổ ghi chép của họ để ghi chú bài giảng trong lớp.
✅
Luyện tập

"notepad" nghĩa là gì?