Nghĩa tiếng Việt
thân trên, phần thân
Đừng chỉ tra "torso" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the upper part of the human body, excluding the arms and the head
Câu ví dụ
The yoga instructor led the class in a series of poses to strengthen the muscles of the torso and improve core stability .
Huấn luyện viên yoga hướng dẫn lớp học một loạt các tư thế để tăng cường cơ bắp thân trên và cải thiện sự ổn định cốt lõi.
Luyện tập
"torso" nghĩa là gì?