radical

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp tiến
🎯
Đừng chỉ tra "radical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
supporting total and extreme social or political changes
✏️
Câu ví dụ
The radical environmentalist group staged protests to demand immediate action on climate change .
Nhóm môi trường cực đoan đã tổ chức các cuộc biểu tình để yêu cầu hành động ngay lập tức về biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"radical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits