Nghĩa tiếng Việt
cấp tiến
Đừng chỉ tra "radical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
supporting total and extreme social or political changes
Câu ví dụ
The radical environmentalist group staged protests to demand immediate action on climate change .
Nhóm môi trường cực đoan đã tổ chức các cuộc biểu tình để yêu cầu hành động ngay lập tức về biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"radical" nghĩa là gì?