to evoke
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gợi lên, nhắc nhở
Đừng chỉ tra "to evoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to recall a memory, feeling, etc.
Câu ví dụ
The handwritten note , tucked away in a drawer , could instantly evoke the love and care of a distant friend .
Mảnh giấy viết tay, cất kín trong ngăn kéo, có thể ngay lập tức gợi lên tình yêu và sự quan tâm của một người bạn xa xôi.
Luyện tập
"to evoke" nghĩa là gì?