to evoke

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi lên, nhắc nhở
🎯
Đừng chỉ tra "to evoke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to recall a memory, feeling, etc.
✏️
Câu ví dụ
The handwritten note , tucked away in a drawer , could instantly evoke the love and care of a distant friend .
Mảnh giấy viết tay, cất kín trong ngăn kéo, có thể ngay lập tức gợi lên tình yêu và sự quan tâm của một người bạn xa xôi.
✅
Luyện tập

"to evoke" nghĩa là gì?