tusk

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngà, răng nanh
🎯
Đừng chỉ tra "tusk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of the curved pointy teeth of some animals such as elephants, boars, etc., especially one that stands out from the closed mouth
✏️
Câu ví dụ
The tusks of the narwhal , often mistaken for unicorn horns , have inspired myths and legends for centuries .
Ngà của kỳ lân biển, thường bị nhầm lẫn với sừng kỳ lân, đã truyền cảm hứng cho những huyền thoại và truyền thuyết trong nhiều thế kỷ.
✅
Luyện tập

"tusk" nghĩa là gì?