Nghĩa tiếng Việt
nội địa, ở trong đất liền
Đừng chỉ tra "inland" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located away from the coast
Câu ví dụ
The inland plains are ideal for agriculture due to fertile soil .
Các đồng bằng nội địa lý tưởng cho nông nghiệp do đất đai màu mỡ.
Luyện tập
"inland" nghĩa là gì?