inland

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội địa, ở trong đất liền
🎯
Đừng chỉ tra "inland" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located away from the coast
✏️
Câu ví dụ
The inland plains are ideal for agriculture due to fertile soil .
Các đồng bằng nội địa lý tưởng cho nông nghiệp do đất đai màu mỡ.
✅
Luyện tập

"inland" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place