newsgathering
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thu thập tin tức, tổng hợp thông tin
Đừng chỉ tra "newsgathering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of collecting news item for broadcast or publication
Câu ví dụ
Effective newsgathering requires journalists to adhere to ethical guidelines and verify information to maintain credibility with their audience .
Việc thu thập tin tức hiệu quả đòi hỏi các nhà báo phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và xác minh thông tin để duy trì uy tín với khán giả của họ.
Luyện tập
"newsgathering" nghĩa là gì?