to confine

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn, hạn chế
🎯
Đừng chỉ tra "to confine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep someone or something within limits of different types, such as subject, activity, area, etc.
✏️
Câu ví dụ
The new regulations confine the use of drones to designated areas .
Các quy định mới giới hạn việc sử dụng máy bay không người lái vào các khu vực được chỉ định.
✅
Luyện tập

"to confine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation