civil war
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nội chiến, xung đột nội bộ
Đừng chỉ tra "civil war" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a war that is between people who are in the same country
Câu ví dụ
Civil wars typically arise from internal conflicts over political , social , or economic differences within a nation .
Nội chiến thường phát sinh từ các xung đột nội bộ về khác biệt chính trị, xã hội hoặc kinh tế trong một quốc gia.
Luyện tập
"civil war" nghĩa là gì?