to practice

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
luyện tập, thực hành
🎯
Đừng chỉ tra "to practice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do or play something many times to become good at it
✏️
Câu ví dụ
The tennis player practiced serving and volleying for hours to refine their game before the tournament .
Vận động viên quần vợt đã luyện tập giao bóng và volley trong nhiều giờ để cải thiện trò chơi của mình trước giải đấu.
✅
Luyện tập

"to practice" nghĩa là gì?