to practice
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
luyện tập, thực hành
Đừng chỉ tra "to practice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do or play something many times to become good at it
Câu ví dụ
The tennis player practiced serving and volleying for hours to refine their game before the tournament .
Vận động viên quần vợt đã luyện tập giao bóng và volley trong nhiều giờ để cải thiện trò chơi của mình trước giải đấu.
Luyện tập
"to practice" nghĩa là gì?