Nghĩa tiếng Việt
xương, xương người
Đừng chỉ tra "bone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the hard pieces making up the skeleton in humans and some animals
Câu ví dụ
The surgeon performed a bone graft to repair the damaged bone.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép xương để sửa chữa xương bị hư hỏng.
Luyện tập
"bone" nghĩa là gì?