bone

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xương, xương người
🎯
Đừng chỉ tra "bone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the hard pieces making up the skeleton in humans and some animals
✏️
Câu ví dụ
The surgeon performed a bone graft to repair the damaged bone.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép xương để sửa chữa xương bị hư hỏng.
✅
Luyện tập

"bone" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong The Human Body