Nghĩa tiếng Việt
ống thoát nước, cống
Đừng chỉ tra "drain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pipe in the bottom of a sink, bath, etc. through which dirty water flows out
Câu ví dụ
The bathroom drain emitted a foul odor, indicating a buildup of organic matter in the pipes.
Cống thoát nước trong phòng tắm bốc mùi hôi thối, cho thấy sự tích tụ của chất hữu cơ trong đường ống.
Luyện tập
"drain" nghĩa là gì?