drain

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống thoát nước, cống
💡
Definition (English)
a pipe in the bottom of a sink, bath, etc. through which dirty water flows out
✏️
Câu ví dụ
The bathroom drain emitted a foul odor, indicating a buildup of organic matter in the pipes.
Cống thoát nước trong phòng tắm bốc mùi hôi thối, cho thấy sự tích tụ của chất hữu cơ trong đường ống.
Luyện tập

"drain" nghĩa là gì?