to flood
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tràn ngập, ngập lụt
Đừng chỉ tra "to flood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a river) to become filled and overflown with water and spread it onto the surrounding lands
Câu ví dụ
The river flooded unexpectedly , catching everyone by surprise .
Con sông tràn bờ một cách bất ngờ, khiến mọi người ngạc nhiên.
Luyện tập
"to flood" nghĩa là gì?