paganism

/ˈpeɪɡəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tà giáo, đa thần giáo
🎯
Đừng chỉ tra "paganism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief in or worship of multiple deities, often associated with nature, and typically not adhering to major world religions such as Christianity, Islam, or Judaism
✏️
Câu ví dụ
Paganism often involves rituals that celebrate the changing seasons , such as the equinoxes and solstices .
Đa thần giáo thường bao gồm các nghi lễ kỷ niệm sự thay đổi của các mùa, như điểm phân và điểm chí.
✅
Luyện tập

"paganism" nghĩa là gì?