sacrilege
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự báng bổ, sự xúc phạm thánh thần
Definition (English)
the act of disrespectfully treating a sacred item or place
Câu ví dụ
For believers , using holy symbols or objects for mundane purposes can be seen as sacrilege, as it diminishes their sacred significance and meaning .
Đối với những người tin tưởng, việc sử dụng các biểu tượng hoặc đồ vật thiêng liêng cho mục đích trần tục có thể bị coi là sự báng bổ, vì nó làm giảm đi ý nghĩa và tầm quan trọng thiêng liêng của chúng.
Luyện tập
"sacrilege" nghĩa là gì?