veneration

/ˌvɛnɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tôn kính, lòng sùng bái
🎯
Đừng chỉ tra "veneration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a deep respect and admiration shown toward someone or something significant
✏️
Câu ví dụ
The artist 's work continues to receive veneration long after their passing .
Tác phẩm của nghệ sĩ tiếp tục nhận được sự tôn kính rất lâu sau khi họ qua đời.
✅
Luyện tập

"veneration" nghĩa là gì?