to wince

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt, co rúm người lại vì đau
🎯
Đừng chỉ tra "to wince" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show a facial expression that signifies shame or pain
✏️
Câu ví dụ
She tried to hide her wince when she accidentally bumped into the doorframe.
Cô ấy cố gắng che giấu vẻ nhăn nhó khi vô tình đụng phải khung cửa.
✅
Luyện tập

"to wince" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Body Language and Emotional Actions