to wince
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt, co rúm người lại vì đau
Đừng chỉ tra "to wince" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show a facial expression that signifies shame or pain
Câu ví dụ
She tried to hide her wince when she accidentally bumped into the doorframe.
Cô ấy cố gắng che giấu vẻ nhăn nhó khi vô tình đụng phải khung cửa.
Luyện tập
"to wince" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Body Language and Emotional Actions
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat