agnosticism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuyết bất khả tri, chủ nghĩa bất khả tri
Đừng chỉ tra "agnosticism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
uncertainty or lack of commitment regarding the existence of deities or the ability to know and comprehend the nature of ultimate reality
Câu ví dụ
Her agnosticism was rooted in the belief that the question of whether deities exist is beyond human comprehension and should remain an open-ended inquiry .
Chủ nghĩa bất khả tri của cô ấy bắt nguồn từ niềm tin rằng câu hỏi liệu các vị thần có tồn tại hay không vượt quá khả năng hiểu biết của con người và nên là một cuộc điều tra mở.
Luyện tập
"agnosticism" nghĩa là gì?