nihilism

/ˈnaɪəˌɫɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hư vô, chủ nghĩa hư vô
🎯
Đừng chỉ tra "nihilism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the rejection or denial of all established authority, values, and institutions
✏️
Câu ví dụ
Writers in the 19th century explored nihilism in Russian society .
Các nhà văn thế kỷ 19 đã khám phá chủ nghĩa hư vô trong xã hội Nga.
✅
Luyện tập

"nihilism" nghĩa là gì?