abbot

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
viện trưởng, trưởng tu viện
🎯
Đừng chỉ tra "abbot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the male spiritual leader and administrator of an abbey, monastery, or group of monasteries
✏️
Câu ví dụ
The abbot presided over the chapter meetings , where important decisions regarding the community were made and disciplinary matters were addressed .
Viện trưởng chủ trì các cuộc họp chương, nơi các quyết định quan trọng về cộng đồng được đưa ra và các vấn đề kỷ luật được giải quyết.
✅
Luyện tập

"abbot" nghĩa là gì?