Nghĩa tiếng Việt
viện trưởng, trưởng tu viện
Đừng chỉ tra "abbot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the male spiritual leader and administrator of an abbey, monastery, or group of monasteries
Câu ví dụ
The abbot presided over the chapter meetings , where important decisions regarding the community were made and disciplinary matters were addressed .
Viện trưởng chủ trì các cuộc họp chương, nơi các quyết định quan trọng về cộng đồng được đưa ra và các vấn đề kỷ luật được giải quyết.
Luyện tập
"abbot" nghĩa là gì?