ambivalence

/æmˈbɪvəɫəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự mâu thuẫn nội tâm
🎯
Đừng chỉ tra "ambivalence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of having mixed or opposing feelings
✏️
Câu ví dụ
The artist 's work elicited ambivalence among critics , with some praising its originality while others found it confusing .
Tác phẩm của nghệ sĩ đã gây ra sự mâu thuẫn giữa các nhà phê bình, một số khen ngợi tính độc đáo trong khi số khác thấy nó khó hiểu.
✅
Luyện tập

"ambivalence" nghĩa là gì?