Nghĩa tiếng Việt
sự mâu thuẫn nội tâm
Đừng chỉ tra "ambivalence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of having mixed or opposing feelings
Câu ví dụ
The artist 's work elicited ambivalence among critics , with some praising its originality while others found it confusing .
Tác phẩm của nghệ sĩ đã gây ra sự mâu thuẫn giữa các nhà phê bình, một số khen ngợi tính độc đáo trong khi số khác thấy nó khó hiểu.
Luyện tập
"ambivalence" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Feelings
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat