Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
Đừng chỉ tra "perspicacious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
quick to understand and judge people, things, and situations accurately
Câu ví dụ
The perspicacious teacher knows how each student learns best .
Giáo viên sáng suốt biết cách mỗi học sinh học tốt nhất.
Luyện tập
"perspicacious" nghĩa là gì?