perspicacious

/pɝspəˈkeɪʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
🎯
Đừng chỉ tra "perspicacious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
quick to understand and judge people, things, and situations accurately
✏️
Câu ví dụ
The perspicacious teacher knows how each student learns best .
Giáo viên sáng suốt biết cách mỗi học sinh học tốt nhất.
✅
Luyện tập

"perspicacious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Comprehension and Intelligence