sanctity

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thánh thiện, tính linh thiêng
💡
Definition (English)
the state or quality of being sacred or morally pure
✏️
Câu ví dụ
The sanctity of the Sabbath is observed in many religious traditions through rest and worship .
Sự thánh thiện của ngày Sabát được tuân giữ trong nhiều truyền thống tôn giáo qua việc nghỉ ngơi và thờ phượng.
Luyện tập

"sanctity" nghĩa là gì?