to surmise
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đoán, suy đoán
Đừng chỉ tra "to surmise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come to a conclusion without enough evidence
Câu ví dụ
After receiving vague responses , she surmised that there might be issues with the communication channels .
Sau khi nhận được những câu trả lời mơ hồ, cô ấy đoán rằng có thể có vấn đề với các kênh liên lạc.
Luyện tập
"to surmise" nghĩa là gì?