uncanny

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, huyền bí
💡
Definition (English)
beyond what is ordinary and indicating the inference of supernatural powers
✏️
Câu ví dụ
He had an uncanny way of knowing exactly what others were thinking .
Anh ấy có một cách kỳ lạ để biết chính xác người khác đang nghĩ gì.
Luyện tập

"uncanny" nghĩa là gì?