Nghĩa tiếng Việt
kinh điển, quy tắc được chấp nhận chung
Đừng chỉ tra "canon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
generally accepted rules or principles, especially those that are considered as fundamental in a field of art or philosophy
Câu ví dụ
In philosophy , the writings of Plato and Aristotle are foundational to the canon of Western thought , influencing generations of thinkers and scholars .
Trong triết học, các tác phẩm của Plato và Aristotle là nền tảng cho kinh điển của tư tưởng phương Tây, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà tư tưởng và học giả.
Luyện tập
"canon" nghĩa là gì?