to make off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, bỏ chạy
Đừng chỉ tra "to make off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave quickly, often in order to escape or avoid someone or something
Câu ví dụ
He tried to make off with the documents but was caught at the door .
Anh ta cố gắng chuồn đi với các tài liệu nhưng bị bắt tại cửa.
Luyện tập
"to make off" nghĩa là gì?