to make off

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, bỏ chạy
🎯
Đừng chỉ tra "to make off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave quickly, often in order to escape or avoid someone or something
✏️
Câu ví dụ
He tried to make off with the documents but was caught at the door .
Anh ta cố gắng chuồn đi với các tài liệu nhưng bị bắt tại cửa.
✅
Luyện tập

"to make off" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something