courseware

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần mềm giáo dục, tài liệu giảng dạy
🎯
Đừng chỉ tra "courseware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of educational software or online materials designed for teaching specific subjects or skills
✏️
Câu ví dụ
Teachers and instructors often customize courseware to meet the specific needs of their students , tailoring content and activities to enhance learning outcomes .
Giáo viên và giảng viên thường tùy chỉnh phần mềm giáo dục để đáp ứng nhu cầu cụ thể của học sinh, điều chỉnh nội dung và hoạt động để nâng cao kết quả học tập.
✅
Luyện tập

"courseware" nghĩa là gì?