sectarianism

/sɛkˈtɛɹiəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa bè phái, tinh thần bè phái
🎯
Đừng chỉ tra "sectarianism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the intense devotion to a particular religious or political sect, often leading to prejudice or discrimination against members of other sects
✏️
Câu ví dụ
The rise of sectarianism in online spaces has led to the spread of hate speech and extremist ideologies , posing challenges for efforts to build inclusive and harmonious societies .
Sự gia tăng của chủ nghĩa bè phái trong không gian trực tuyến đã dẫn đến sự lan rộng của ngôn từ kích động thù địch và các hệ tư tưởng cực đoan, đặt ra thách thức cho nỗ lực xây dựng các xã hội hòa nhập và hài hòa.
✅
Luyện tập

"sectarianism" nghĩa là gì?