commodious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, thoáng đãng
🎯
Đừng chỉ tra "commodious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having plenty of space for movement and storage
✏️
Câu ví dụ
Her new office was much more commodious than the cramped cubicle she had before .
Văn phòng mới của cô ấy rộng rãi hơn nhiều so với chiếc tủ chật hẹp trước đây.
✅
Luyện tập

"commodious" nghĩa là gì?