forthright
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
Definition (English)
(of a person) straightforward in expressing thoughts or opinions
Câu ví dụ
His forthright manner can sometimes be blunt , but it 's always honest .
Cách thẳng thắn của anh ấy đôi khi có thể thô lỗ, nhưng luôn trung thực.
Luyện tập
"forthright" nghĩa là gì?