forthright

/ˈfɔɹˈθɹaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "forthright" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) straightforward in expressing thoughts or opinions
✏️
Câu ví dụ
His forthright manner can sometimes be blunt , but it 's always honest .
Cách thẳng thắn của anh ấy đôi khi có thể thô lỗ, nhưng luôn trung thực.
✅
Luyện tập

"forthright" nghĩa là gì?