Nghĩa tiếng Việt
đa thần giáo, niềm tin vào nhiều vị thần
Đừng chỉ tra "polytheism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the belief in or worship of multiple gods or deities
Câu ví dụ
Polytheism often involves rituals and ceremonies dedicated to honoring different deities .
Đa thần giáo thường liên quan đến các nghi lễ và lễ kỷ niệm dành riêng để tôn vinh các vị thần khác nhau.
Luyện tập
"polytheism" nghĩa là gì?