polytheism

/ˈpɑˌɫiθiɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa thần giáo, niềm tin vào nhiều vị thần
🎯
Đừng chỉ tra "polytheism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the belief in or worship of multiple gods or deities
✏️
Câu ví dụ
Polytheism often involves rituals and ceremonies dedicated to honoring different deities .
Đa thần giáo thường liên quan đến các nghi lễ và lễ kỷ niệm dành riêng để tôn vinh các vị thần khác nhau.
✅
Luyện tập

"polytheism" nghĩa là gì?