coronation

/ˌkɔɹəˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ đăng quang
🎯
Đừng chỉ tra "coronation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the formal ceremony or event during which a monarch or sovereign is officially crowned and invested with regal authority
✏️
Câu ví dụ
The coronation of a monarch is a momentous event , rich in symbolism and steeped in tradition , reflecting the cultural and historical significance of the monarchy .
Lễ đăng quang của một quốc vương là một sự kiện trọng đại, giàu tính biểu tượng và đậm nét truyền thống, phản ánh ý nghĩa văn hóa và lịch sử của chế độ quân chủ.
✅
Luyện tập

"coronation" nghĩa là gì?