bridgehead

/ˈbɹɪdʒˌhɛd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu cầu, căn cứ đầu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "bridgehead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area in hostile territory captured and secured as a foothold for further troops and supplies
✏️
Câu ví dụ
Securing the bridgehead allowed the army to advance inland .
Bảo vệ đầu cầu đã cho phép quân đội tiến sâu vào nội địa.
✅
Luyện tập

"bridgehead" nghĩa là gì?